Sơn chịu nhiệt cao gốc silicone dùng cho thiết bị công nghiệp.
Giới thiệu về sản phẩm
Sơn chịu nhiệt cao gốc siliconeChúng thường bao gồm các thành phần chính sau: nhựa silicone, chất tạo màu, chất pha loãng và chất đóng rắn.
- Nhựa siliconĐây là chất nền chính của sơn chịu nhiệt gốc silicone, có khả năng chịu nhiệt và ổn định hóa học tuyệt vời, giúp duy trì tính toàn vẹn của lớp phủ trong môi trường nhiệt độ cao.
- Sắc tốChúng được sử dụng để tạo cho màng phim màu sắc và đặc tính hình thức mong muốn, đồng thời cung cấp thêm khả năng bảo vệ và chống chịu thời tiết.
- Mỏng hơnĐược sử dụng để điều chỉnh độ nhớt và độ lỏng của sơn nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi công và sơn.
- Chất đóng rắnĐóng vai trò trong lớp phủ sau khi thi công, thông qua phản ứng hóa học để làm cứng nhựa silicon thành một lớp màng sơn cứng và chống mài mòn, nhờ đó mang lại khả năng bảo vệ và độ bền lâu dài.
Tỷ lệ và cách sử dụng hợp lý các thành phần này đảm bảo sơn chịu nhiệt gốc silicone có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và chống chịu thời tiết tuyệt vời, phù hợp cho việc bảo vệ lớp phủ của nhiều thiết bị và bề mặt chịu nhiệt độ cao.
Tính năng sản phẩm
- Một trong những đặc điểm chính của lớp phủ chịu nhiệt cao gốc silicone của chúng tôi là khả năng chịu được nhiệt độ lên đến [phạm vi nhiệt độ cụ thể], làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường như lò công nghiệp, hệ thống hút khí thải, nồi hơi và các thiết bị chịu nhiệt độ cao khác. Khả năng chịu nhiệt này đảm bảo rằng lớp sơn công nghiệp duy trì được độ bền và vẻ ngoài ngay cả dưới áp lực nhiệt cực độ, góp phần kéo dài tuổi thọ và hiệu suất của bề mặt được phủ.
- Ngoài khả năng chịu nhiệt cao, lớp phủ silicone của chúng tôi còn có độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời cho cả ứng dụng trong nhà và ngoài trời. Khả năng chống tia cực tím, hóa chất và ăn mòn đảm bảo bề mặt được phủ vẫn được bảo vệ và có vẻ ngoài hấp dẫn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Tính linh hoạt của sơn chịu nhiệt gốc silicone cho phép ứng dụng trên nhiều loại bề mặt, bao gồm kim loại, bê tông và các vật liệu chịu nhiệt khác. Đặc tính bám dính và dễ thi công khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các bề mặt chịu nhiệt cao trong các cơ sở công nghiệp, mang lại sự bảo vệ lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ.
- Ngoài ra, lớp phủ chịu nhiệt cao bằng silicone của chúng tôi có nhiều màu sắc và kiểu hoàn thiện khác nhau, cho phép linh hoạt đáp ứng các yêu cầu thẩm mỹ và chức năng cụ thể. Cho dù đó là nhãn hiệu thiết bị, dấu hiệu an toàn hay lớp phủ bề mặt thông thường, lớp phủ silicone của chúng tôi đều cung cấp các giải pháp tùy chỉnh để đáp ứng các nhu cầu công nghiệp khác nhau.
Lĩnh vực ứng dụng
Ứng dụng
Sơn chịu nhiệt gốc silicone được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Một trong những ứng dụng chính của nó là sơn phủ bề mặt các thiết bị chịu nhiệt độ cao để cung cấp khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và chống chịu thời tiết.
Điều này bao gồm lớp phủ bảo vệ cho các thiết bị như lò công nghiệp, nồi hơi, ống khói, bộ trao đổi nhiệt và ống dẫn nhiệt. Sơn chịu nhiệt silicone cũng thường được sử dụng trong lớp phủ bề mặt của các bộ phận chịu nhiệt cao như động cơ ô tô và ống xả để bảo vệ chống mài mòn và chịu nhiệt độ cao.
Trong ngành công nghiệp hóa chất, sơn chịu nhiệt gốc silicone cũng được sử dụng rộng rãi để bảo vệ bề mặt các thùng chứa, đường ống và thiết bị hóa chất, chống lại sự ăn mòn do nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Ngoài ra, sơn chịu nhiệt gốc silicone còn được sử dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, chẳng hạn như để bảo vệ động cơ máy bay và bề mặt tàu vũ trụ.
Tóm lại, việc sử dụng sơn chịu nhiệt gốc silicone bao phủ nhiều thiết bị công nghiệp và các lĩnh vực bảo vệ bề mặt đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao, chống ăn mòn và chống chịu thời tiết.
Thông số sản phẩm
| Hình dáng của bộ lông | San phẳng phim | ||
| Màu sắc | Màu bạc nhôm hoặc một vài màu khác | ||
| Thời gian sấy | Khô bề mặt ≤30 phút (23°C) Khô hoàn toàn ≤ 24 giờ (23°C) | ||
| Tỷ lệ | 5:1 (tỷ lệ trọng lượng) | ||
| Sự bám dính | ≤1 cấp độ (phương pháp lưới) | ||
| Số lớp phủ được khuyến nghị | 2-3, độ dày màng khô 70μm | ||
| Tỉ trọng | khoảng 1,2 g/cm³ | ||
| Re-khoảng thời gian phủ | |||
| Nhiệt độ chất nền | 5℃ | 25℃ | 40℃ |
| Khoảng thời gian ngắn | 18 giờ | 12 giờ | 8h |
| Khoảng thời gian | không giới hạn | ||
| Ghi chú dự trữ | Khi phủ lớp sơn lót phía sau, lớp sơn lót phía trước phải khô ráo và không bị lẫn tạp chất. | ||
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Màu sắc | Hình thức sản phẩm | Số lượng đặt hàng tối thiểu | Kích cỡ | Thể tích / (Cỡ M/L/S) | Trọng lượng/lon | OEM/ODM | Kích thước đóng gói/ thùng carton | Ngày giao hàng |
| Dòng màu/ OEM | Chất lỏng | 500kg | Lon M: Chiều cao: 190mm, Đường kính: 158mm, Chu vi: 500mm, (0.28x 0.5x 0.195) Bể hình vuông: Chiều cao: 256mm, Chiều dài: 169mm, Chiều rộng: 106mm (0.28 x 0.514 x 0.26) L có thể: Chiều cao: 370mm, Đường kính: 282mm, Chu vi: 853mm, (0.38 x 0.853 x 0.39) | Lon M:0,0273 mét khối Bể hình vuông: 0,0374 mét khối L có thể: 0,1264 mét khối | 3,5kg/ 20kg | chấp nhận tùy chỉnh | 355*355*210 | mặt hàng có sẵn: 3-7 ngày làm việc Sản phẩm tùy chỉnh: 7-20 ngày làm việc |
Phương pháp phủ
Điều kiện thi công: nhiệt độ bề mặt trên ít nhất 3°C để tránh ngưng tụ, độ ẩm tương đối ≤80%.
Trộn: Trước tiên, khuấy đều thành phần A, sau đó thêm thành phần B (chất đóng rắn) vào để trộn đều, khuấy kỹ cho đến khi mịn.
Pha loãng: Trộn đều thành phần A và B, thêm lượng chất pha loãng thích hợp, khuấy đều và điều chỉnh đến độ nhớt mong muốn.
Lưu trữ và đóng gói
Kho:Phải được bảo quản theo quy định quốc gia, môi trường khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao và xa lửa.








